tản văn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể loại văn xuôi: "tản văn" là một thuật ngữ văn học dùng để chỉ văn xuôi, đối lập với văn vần (thơ, phú...). Đây là cách gọi cũ.
- Bài văn xuôi ngắn, tự do: "tản văn" cũng có thể chỉ một bài văn xuôi có nội dung và hình thức tương đối tự do, thường bày tỏ cảm xúc, suy tư về một sự việc, cảnh vật hay con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy chuyên viết tản văn về những kỷ niệm tuổi thơ. (Ông ấy chuyên viết những bài văn xuôi về những kỷ niệm tuổi thơ.)
- Tản văn là một thể loại văn học phổ biến trên các báo và tạp chí. (Văn xuôi là một thể loại văn học phổ biến trên các báo và tạp chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tản văn" với tư cách một thể loại văn học cổ điển: Trong văn học cổ, "tản văn" dùng để phân biệt với "biền văn" (văn có đối, có vần) và "vận văn" (thơ ca).
- Văn học trung đại Việt Nam có cả tản văn lẫn biền văn. (Văn học trung đại Việt Nam có cả văn xuôi lẫn văn biền ngẫu.)
Biến thể và từ gần giống
- Văn xuôi (n): Cách gọi phổ biến, hiện đại hơn cho "tản văn", chỉ chung các tác phẩm văn học không bị ràng buộc bởi vần, nhịp hay số câu chữ cố định.
- Tùy bút (n): Một thể loại văn xuôi gần với tản văn, nhưng nhấn mạnh tính chất ghi chép tự do, phóng túng và biểu lộ cái tôi của tác giả.
- Bút ký (n): Thể loại văn xuôi ghi chép, tường thuật lại sự việc, con người có thực.
Từ đồng nghĩa
- Văn xuôi: Văn viết không theo quy tắc về vần, nhịp, đối.
- Văn bình thường (cách nói để giải thích): Chỉ lối viết văn thông thường, không phải thơ.
Các cụm từ liên quan
- Viết tản văn: Hành động sáng tác một bài văn xuôi.
- Bà ấy thích viết tản văn vào mỗi buổi sáng. (Bà ấy thích sáng tác văn xuôi vào mỗi buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tản văn")
- Văn xuôi (cũ).